Ngữ pháp

Câu Điều Kiện & Thể Giả Định

Conditionals & Subjunctive

10 phút 7 quy tắc · 4 câu luyện dưới 1 câu/đề · P5 <1 · P6 0

Nhìn mệnh đề If (hoặc từ đảo Should / Were / Had) để ghép đúng vế còn lại; sau recommend / essential that -> động từ nguyên thể.

Bạn cần biết trước: Ba Thì Nền Tảng Và Dấu Hiệu Nhận Biết

  1. Tổng quanCông thức cốt lõi

    • If + V(s/es) -> will V
    • If + V2 / were -> would V
    • If + had V3 -> would have V3
    • Should / Were / Had + S (đảo ngữ)
    • recommend that S + V (nguyên thể)
Chưa hiểu chỗ nào?Mỗi tin bạn gửi Gia sư AI dùng 1 lượt trong ngày; mở khung chat không tốn lượt.

Mẹo nhanh

Bẫy thể giả định (Subjunctive Mood) sau động từ đề xuất / yêu cầu
  • S1 + (recommend / suggest / insist / request / require) + THAT + S2 + [ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU KHÔNG CHIA].

Cấu trúc giả định thức yêu cầu mệnh đề sau "that" luôn có động từ ở dạng nguyên mẫu không chia (vì đã ẩn đi trợ động từ "should"). Kể cả khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hay danh từ số ít, động từ vẫn KHÔNG THÊM S/ES.

The CEO recommended that Mr. Davis ____ the meeting. (A: attends, B: attended, C: attend)
C: attend. Sau "recommended that", động từ giữ nguyên mẫu (ẩn "should attend"), bất kể Mr. Davis là số ít.