Ngữ pháp

Mệnh Đề Quan Hệ

Relative Clauses

10 phút 5 quy tắc · 4 câu luyện dưới 1 câu/đề · P5 <1 · P6 0

Who cho người, which cho vật, whose cho sở hữu; nếu bốn đáp án là các dạng của một động từ và câu đã có động từ chính thì chỗ trống thường là mệnh đề quan hệ rút gọn.

Bạn cần biết trước: Câu Tiếng Anh Gồm Những Gì?

  1. Tổng quanCông thức cốt lõi

    • người + WHO + V
    • vật + WHICH + V
    • N1 + WHOSE + N2
    • N + V-ing (chủ động)
    • N + V3 (bị động)
Chưa hiểu chỗ nào?Mỗi tin bạn gửi Gia sư AI dùng 1 lượt trong ngày; mở khung chat không tốn lượt.

Mẹo nhanh

Mệnh đề quan hệ rút gọn: Chủ động dùng V-ing, Bị động dùng V-ed
  • Danh từ + V-ing (Chủ động - có tân ngữ phía sau) / Danh từ + V-ed (Bị động - thường có giới từ phía sau).

Khi một câu đã có động từ chính đầy đủ, chỗ trống đứng sau một danh từ thường là mệnh đề quan hệ rút gọn. Nếu danh từ đó tự thực hiện hành động -> dùng V-ing. Nếu danh từ bị tác động -> dùng V-ed / V3.

Passengers ____ at Gate 4 should board immediately. (A: arrive, B: arrived, C: arriving)
C: arriving. Hành khách tự đến (chủ động) -> rút gọn của "who arrive" thành "arriving". Động từ chính là "should board".

Goods ____ in our factory meet high quality standards. (A: produce, B: producing, C: produced)
C: produced. Hàng hóa được sản xuất (bị động) -> rút gọn của "which are produced" thành "produced".