V-ing, to V & Phân Từ (Gerunds, Infinitives & Participles)
Khoảng 10 phút · 7 quy tắc · 4 câu luyện. Nhìn từ ngay TRƯỚC chỗ trống: giới từ -> V-ing; động từ đặc biệt -> V-ing hoặc to V; danh từ + chỗ trống -> V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động).
Bài học và câu luyện miễn phí. Chỉ khi bạn gửi một câu hỏi cho Gia sư AI mới dùng 1 lượt trong ngày; mở khung chat không tốn lượt.
Bước 1/10
Công thức cốt lõigiới từ + V-ing | avoid / consider + V-ing | plan / agree + to V | allow + O + to V | let / make / have + O + V | N + V-ing / V3