Từ vựng TOEIC

agreement

/əˈɡriː.mənt/

Danh từTOEIC 450+

thỏa thuận, hợp đồng

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN