Từ vựng TOEIC

appliance

/əˈplaɪ.əns/

Danh từTOEIC 650+

thiết bị, dụng cụ

“Household appliances are on sale this week.”

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN