Từ vựng TOEIC
appliance
/əˈplaɪ.əns/
thiết bị, dụng cụ
“Household appliances are on sale this week.”
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/əˈplaɪ.əns/
thiết bị, dụng cụ
“Household appliances are on sale this week.”
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN