Từ vựng TOEIC
approximately
/əˈprɑːk.sə.mət.li/
khoảng, xấp xỉ
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/əˈprɑːk.sə.mət.li/
khoảng, xấp xỉ
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN