Từ vựng TOEIC

baggage

/ˈbæɡ.ɪdʒ/

Danh từTOEIC 450+

hành lý

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN