Từ vựng TOEIC
certificate
/sɚˈtɪf.ə.kət/
chứng chỉ, giấy chứng nhận
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/sɚˈtɪf.ə.kət/
chứng chỉ, giấy chứng nhận
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN