Từ vựng TOEIC

certificate

/sɚˈtɪf.ə.kət/

Danh từTOEIC 450+

chứng chỉ, giấy chứng nhận

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN