Từ vựng TOEIC
confidential
/ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/
bí mật, bảo mật
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/
bí mật, bảo mật
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN