Từ vựng TOEIC

defective

/dɪˈfek.tɪv/

Tính từTOEIC 650+

bị lỗi, có khuyết tật

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN