Từ vựng TOEIC

deficit

/ˈdef.ə.sɪt/

Danh từTOEIC 800+

sự thâm hụt ngân sách

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN