Từ vựng TOEIC

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

Danh từTOEIC 450+

sự khởi hành, chuyến bay đi

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN