Từ vựng TOEIC

distribution

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

Danh từTOEIC 650+

sự phân phối, kênh phân phối

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN