Từ vựng TOEIC
expenditure
/ɪkˈspen.də.tʃɚ/
chi phí, kinh phí
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ɪkˈspen.də.tʃɚ/
chi phí, kinh phí
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN