Từ vựng TOEIC
facilities
/fəˈsɪl.ə.t̬iz/
các cơ sở vật chất
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/fəˈsɪl.ə.t̬iz/
các cơ sở vật chất
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN