Từ vựng TOEIC

fiscal

/ˈfɪs.kəl/

Tính từTOEIC 800+

thuộc tài khóa, tài chính

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN