Từ vựng TOEIC

flaw

/flɑː/

Danh từTOEIC 800+

thiếu sót, vết nứt, tì vết

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN