Từ vựng TOEIC

growth

/ɡroʊθ/

Danh từTOEIC 450+

sự tăng trưởng, phát triển

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN