Từ vựng TOEIC

inventory

/ˈɪn.vən.tɔːr.i/

Danh từTOEIC 650+

hàng tồn kho, kiểm kê

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN