Từ vựng TOEIC
inventory
/ˈɪn.vən.tɔːr.i/
hàng tồn kho, kiểm kê
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ˈɪn.vən.tɔːr.i/
hàng tồn kho, kiểm kê
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN