Từ vựng TOEIC

itinerary

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

Danh từTOEIC 650+

lịch trình chuyến đi

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN