Từ vựng TOEIC
maintenance
/ˈmeɪn.tən.əns/
sự bảo trì, bảo dưỡng
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ˈmeɪn.tən.əns/
sự bảo trì, bảo dưỡng
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN