Từ vựng TOEIC

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

Danh từTOEIC 450+

lò vi sóng

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN