Từ vựng TOEIC

negotiation

/nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

Danh từTOEIC 650+

sự đàm phán, thương thảo

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN