Từ vựng TOEIC

personnel

/ˌpɝː.sənˈel/

Danh từTOEIC 650+

nhân sự, nhân viên

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN