Từ vựng TOEIC

receipt

/rɪˈsiːt/

Danh từTOEIC 450+

biên lai, hóa đơn thu tiền

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN