Từ vựng TOEIC
refrigerator
/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/
tủ lạnh
“Please keep the beverages in the refrigerator.”
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/
tủ lạnh
“Please keep the beverages in the refrigerator.”
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN