Từ vựng TOEIC

refund

/ˈriː.fʌnd/

Danh từ / Động từTOEIC 450+

tiền hoàn lại, hoàn tiền

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN