Từ vựng TOEIC

renovation

/ˌren.əˈveɪ.ʃən/

Danh từTOEIC 650+

sự cải tạo, nâng cấp

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN