Từ vựng TOEIC

resume

/ˈrez.ə.meɪ/

Danh từTOEIC 450+

hồ sơ xin việc, CV

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN