Từ vựng TOEIC

revenue

/ˈrev.ə.nuː/

Danh từTOEIC 650+

doanh thu, lợi tức

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN