Từ vựng TOEIC

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

Danh từ / Động từTOEIC 450+

lịch trình, thời gian biểu

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN