Từ vựng TOEIC

steadily

/ˈsted.əl.i/

Trạng từTOEIC 450+

đều đặn, vững vàng

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN