Từ vựng TOEIC

subordinate

/səˈbɔːr.dən.ət/

Danh từTOEIC 800+

cấp dưới

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN