Từ vựng TOEIC
supervisor
/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/
người giám sát, cấp trên
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/
người giám sát, cấp trên
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN