Từ vựng TOEIC

supervisor

/ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/

Danh từTOEIC 650+

người giám sát, cấp trên

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN