Từ vựng TOEIC

temporary

/ˈtem.pə.rer.i/

Tính từTOEIC 450+

tạm thời, nhất thời

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN