Từ vựng TOEIC

termination

/ˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/

Danh từTOEIC 650+

sự chấm dứt hợp đồng

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN