Từ vựng TOEIC
termination
/ˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/
sự chấm dứt hợp đồng
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VNTừ vựng TOEIC
/ˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/
sự chấm dứt hợp đồng
Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.
Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN