Từ vựng TOEIC

value

/ˈvæl.juː/

Danh từ / Động từTOEIC 450+

giá trị, định giá

“Property values dropped in the first quarter.”

Học từ này trong đúng ngữ cảnh đề thi: 5 câu Part 5 mỗi ngày, có lời giải tiếng Việt.

Làm thử 5 câu miễn phíVề TOEIC Master VN